Sản phẩm
Sầu riêng Ri6
Durio zibethinus, giống Ri6 · Bến Tre và Đắk Lắk, Việt Nam
Phân loại và vào sọt tại nhà máy, kiểm soát nhiệt độ từ giờ đầu tiên.
Ba dạng, và đây thực sự là ba sản phẩm khác nhau. Chọn theo kênh bán chứ đừng chọn theo giá — yêu cầu bảo quản và hạn dùng khác hẳn nhau.
| Chỉ tiêu | Tươi nguyên trái | Cấp đông nguyên trái | Cơm cấp đông |
|---|---|---|---|
| Cỡ | 1,8 – 3,5 kg, đầy 4 – 5 hộc | 1,8 – 3,0 kg | Cơm đã tách hạt, loại A |
| Chất khô | tối thiểu 32 % | tối thiểu 32 % | tối thiểu 32 % |
| Xử lý | Thu đúng độ chín, làm mát bằng khí | Cấp đông nhanh nguyên trái trong túi | Tách hạt thủ công, IQF hoặc block |
| Đóng gói | Để rời trong thùng thông hơi, 12 – 15 kg | Túi riêng từng trái, thùng 12 kg | Khay 1 kg hoặc block 6 kg |
| Bảo quản | 13 – 15 °C | −18 °C | −18 °C |
| Hạn dùng | 21 – 28 ngày | 24 tháng | 24 tháng |
| Xếp container | 40 ft lạnh ≈ 16 – 18 tấn | 40 ft lạnh ≈ 22 tấn | 40 ft lạnh ≈ 24 tấn |
Mùa vụ, nói thật. Sầu riêng tươi không phải mặt hàng mười hai tháng ở bất kỳ vùng nào, và ai nói ngược lại thì hoặc đang mua lại của người khác, hoặc sắp làm quý vị hụt hàng vào tháng sáu.
Vườn ở đồng bằng của chúng tôi chạy cả chính vụ lẫn nghịch vụ; nhà máy ở Đắk Lắk phủ vụ Tây Nguyên. Ba mùa gộp lại cho khoảng mười tháng hàng tươi. Hàng cấp đông nguyên trái và cơm cấp đông xuất quanh năm từ kho, đó là thứ lấp quãng còn lại.
Hồ sơ theo lô: chứng thư kiểm dịch thực vật · kết quả phân tích dư lượng ·
packing list · giấy chứng nhận xuất xứ · health certificate cho hàng cấp đông.
Điều kiện: báo giá theo yêu cầu — FOB, CIF hoặc DAP.